Review – Đánh Giá – Tổng Quan Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Remote điều khiển từ xa
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
-
Minh Phương sẽ là địa chỉ đáng tin cậy cho khách hàng khi cam kết chỉ cung cấp những sản phẩm tốt, chính hãng với giá rẻ nhất. Để mọi gia đình điều có thể sở hữu những sản phẩm thông minh, tiện ích.
-
Hỗ trợ khách hàng chi phí vận chuyển, lắp đặt được nhanh chóng, kịp thời chỉ trong vòng 24h.
-
Dịch vụ sau bán luôn được chú trọng đảm bảo mọi quyền lợi cho khách hàng.
-
Chúng tôi luôn đưa ra nhiều chương trình khuyến mãi nhằm hỗ trợ khách hàng có được sản phẩm với giá tốt nhất.
Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
Sản Phẩm Bán Chạy:
>>> Được tìm kiếm nhiều nhất: Điều hòa giá rẻ, Tủ Đông giá rẻ, Tủ Mát giá rẻ
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Điều hòa Mitsubishi Electric JS35VF-1.5HP-1 chiều
| Hãng sản xuất |
|
| Công suất |
|
| Năm ra mắt |
|
| Phân loại |
|
| Loại máy |
|
| Kiểu máy |
|
| Màu |
|
| Xuất xứ |
|
| Tiện ích |
|
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | 2 năm |
| Công suất làm lạnh. | 12283 BTU |
| Công suất làm lạnh | ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m² |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 |
| Công nghệ Inverter | Không Inverter |
| Loại máy | 1 chiều |
| Tiêu thụ điện | 1.03 kW |
| Nhãn năng lượng | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.71) |
| Tiện ích | Chức năng Fuzzy logic “I feel”, Vệ sinh dễ dàng, Màng lọc Nano Platinum, Lớp phủ kép chống bám bẩn trên quạt lồng sóc, Hẹn giờ bật tắt 24 tiếng |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Tiết kiệm điện thông minh |
| Kháng khuẩn khử mùi | Màng lọc Nano Platinum |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Có |
| Kích thước cục lạnh | Dài 79.9 cm – Cao 29 cm – Dày 23.2 cm |
| Trọng lượng cục lạnh | 9.5 kg |
| Kích thước cục nóng | Dài 71.8 cm – Cao 52.5 cm – Dày 25.5 cm |
| Trọng lượng cục nóng | 31.5 kg |
| Loại Gas sử dụng | R-32 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 10 m |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.